Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golden rule
01
quy tắc vàng, nguyên tắc vàng
a command based on Jesus' words in the Sermon on the Mount
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
golden rules
02
quy tắc vàng, nguyên tắc cơ bản
a fundamental principle that should be followed in order to achieve success



























