Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gold standard
01
tiêu chuẩn vàng, chuẩn mực xuất sắc
a benchmark or model of excellence against which other things are measured
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gold standards
Các ví dụ
The company 's customer service is the gold standard in the industry.
Dịch vụ khách hàng của công ty là tiêu chuẩn vàng trong ngành.
02
bản vị vàng, tiêu chuẩn vàng
a monetary standard under which the basic unit of currency is defined by a stated quantity of gold



























