godforsaken
god
ˈgɒd
god
for
sa
ˌseɪ
sei
ken
kən
kēn
god-forsaken

Định nghĩa và ý nghĩa của "godforsaken"trong tiếng Anh

godforsaken
01

hoang vắng, bị bỏ rơi

(of a place) remote and without any appealing or interesting qualities 
Dialectamerican flagAmerican
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most godforsaken
so sánh hơn
more godforsaken
có thể phân cấp
Các ví dụ
Who would want to live in this godforsaken town with nothing around for miles? 

Ai lại muốn sống trong thị trấn hoang vắng này mà xung quanh hàng dặm chẳng có gì ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng