Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
goddamn
01
Chết tiệt, Trời ơi
used to express strong emotions such as surprise
xúc phạm
Các ví dụ
Goddamn, I can't believe he just quit his job without notice!
Chết tiệt, tôi không thể tin được anh ta lại bỏ việc mà không báo trước!
goddamn
01
chết tiệt, khốn kiếp
used for showing annoyance or anger with a person or thing, in a way that is not very polite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most goddamn
so sánh hơn
more goddamn
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was tired of dealing with the goddamn traffic every morning on her way to work.
Cô ấy đã mệt mỏi với việc đối mặt với chết tiệt giao thông mỗi sáng trên đường đi làm.
02
chết tiệt, đồ khốn nạn
used as an intensifier to add emphasis to a statement
thân mật
Các ví dụ
It's a goddamn beautiful view.
Đó là một cảnh đẹp chết tiệt.
goddamn
01
chết tiệt, cực kỳ
extremely or to a very high degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That exam was goddamn difficult.
Bài kiểm tra đó chết tiệt khó.



























