goddamn
god
ˈgɒd
god
damn
ˌdæm
dām
goddam
god damn

Định nghĩa và ý nghĩa của "goddamn"trong tiếng Anh

goddamn
01

Chết tiệt, Trời ơi

used to express strong emotions such as surprise 
goddamn definition and meaning
xúc phạm
Các ví dụ
Goddamn, I can't believe he just quit his job without notice! 

Chết tiệt, tôi không thể tin được anh ta lại bỏ việc mà không báo trước!

goddamn
01

chết tiệt, khốn kiếp

used for showing annoyance or anger with a person or thing, in a way that is not very polite 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most goddamn
so sánh hơn
more goddamn
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was tired of dealing with the goddamn traffic every morning on her way to work. 

Cô ấy đã mệt mỏi với việc đối mặt với chết tiệt giao thông mỗi sáng trên đường đi làm.

02

chết tiệt, đồ khốn nạn

used as an intensifier to add emphasis to a statement 
thân mật
Các ví dụ
It's a goddamn beautiful view. 

Đó là một cảnh đẹp chết tiệt.

01

chết tiệt, cực kỳ

extremely or to a very high degree 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That exam was goddamn difficult. 

Bài kiểm tra đó chết tiệt khó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng