God-fearing
Pronunciation
/ˈɡɑd ˌfɪrɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "God-fearing"trong tiếng Anh

god-fearing
01

kính sợ Chúa, mộ đạo

very faithful to God and devoted to religion
God-fearing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most God-fearing
so sánh hơn
more God-fearing
có thể phân cấp
Các ví dụ
They sought a God-fearing leader who could guide them through times of adversity.
Họ tìm kiếm một nhà lãnh đạo kính sợ Chúa có thể dẫn dắt họ qua những thời kỳ khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng