goat herder
goat
ˈgəʊt
gewt
her
hɜ:
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "goat herder"trong tiếng Anh

Goat herder
01

người chăn dê, người giữ dê

a person who tends a flock of goats 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
goat herders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng