to go home
go
gəʊ
gew
home
həʊm
hewm

Định nghĩa và ý nghĩa của "go home"trong tiếng Anh

to go home
01

về nhà, trở về nhà

to travel or return to the place where one lives 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
home
động từ gốc
go
thì hiện tại
go home
ngôi thứ ba số ít
goes home
hiện tại phân từ
going home
quá khứ đơn
went home
quá khứ phân từ
gone home
Các ví dụ
I'm tired and just want to go home. 

Tôi mệt và chỉ muốn về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng