Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anthracite
01
anthracite, than antraxit
a type of coal characterized by its high carbon content, glossy appearance, and clean-burning properties
Các ví dụ
Anthracite's high carbon content makes it an ideal choice for heating homes efficiently during the winter months.
Hàm lượng carbon cao của anthracite làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sưởi ấm nhà cửa hiệu quả trong những tháng mùa đông.
Cây Từ Vựng
anthracitic
anthracite



























