Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Go-cart
01
xe đẩy, xe có bánh
wheeled vehicle that can be pushed by a person; may have one or two or four wheels
02
xe đẩy em bé, xe nhỏ cho trẻ em
a small vehicle with four wheels in which a baby or child is pushed around
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
go-carts
03
xe tập đi, khung tập đi
an enclosing framework on casters or wheels; helps babies learn to walk



























