gnatcatcher
Pronunciation
/ˈnætˌkætʃɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gnatcatcher"trong tiếng Anh

Gnatcatcher
01

chim chích xám, chim bắt mồi xám

a small songbird known for its grayish plumage, long tail, and its ability to catch and feed on small insects, particularly gnats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gnatcatchers

Cây Từ Vựng

gnatcatcher

gnat

+

catcher

App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng