Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gluttony
01
sự háu ăn, tính tham ăn
excessive and greedy eating, considered one of the seven deadly sins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The story emphasized the dangers of gluttony, depicting it as one of the major downfalls of the protagonist.
Câu chuyện nhấn mạnh sự nguy hiểm của tính háu ăn, miêu tả nó như một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự sa ngã của nhân vật chính.
02
sự háu ăn, sự tham ăn
the regular and excessive consumption of food beyond one's needs
Các ví dụ
Lisa knew her gluttony was a problem when she started feeling ill after meals.
Lisa biết rằng sự háu ăn của cô là một vấn đề khi cô bắt đầu cảm thấy khó chịu sau bữa ăn.



























