globose
glo
ˈglɑ:
glaa
bose
boʊz
bowz
British pronunciation
/ɡlˈɒbəʊz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "globose"trong tiếng Anh

globose
01

hình cầu, tròn

having a round or spherical shape
example
Các ví dụ
The artist sculpted a globose figure out of clay, resembling a perfectly round ball.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình dạng tròn từ đất sét, giống như một quả bóng tròn hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store