Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
globose
01
hình cầu, tròn
having a round or spherical shape
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most globose
so sánh hơn
more globose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist sculpted a globose figure out of clay, resembling a perfectly round ball.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình dạng tròn từ đất sét, giống như một quả bóng tròn hoàn hảo.



























