Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glee club
01
dàn hợp xướng, câu lạc bộ ca hát
a club organized to sing together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glee clubs
02
đội hợp xướng, nhóm hát
a musical ensemble, typically consisting of vocalists, that performs choral music, often in a formal or academic setting, and may include arrangements of popular songs or show tunes



























