Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Giver
01
người cho, nhà hảo tâm
someone who devotes himself completely
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
givers
02
người tặng, người cho
person who makes a gift of property
03
người cho, người chủ động
a person taking the "active" role during gay sex
tiếng lóng
Các ví dụ
That giver winked and laughed after making the first move.
Người cho đó nháy mắt và cười sau khi thực hiện bước đi đầu tiên.
Cây Từ Vựng
giver
give



























