given name
gi
ˈgɪ
gi
ven
vən
vēn
name
neɪm
neim
/ɡˈɪvən nˈeɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "given name"trong tiếng Anh

Given name
01

tên, tên riêng

the name that precedes the surname
given name definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
given names
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng