Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gingerly
01
một cách thận trọng, cẩn thận
in a very careful or cautious manner, especially to avoid harm or discomfort
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I gingerly opened the old book, afraid the pages might tear.
Tôi cẩn thận mở cuốn sách cũ, sợ rằng các trang có thể bị rách.
gingerly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The nurse gave the patient a gingerly pat on the back.
Y tá vỗ nhẹ nhàng vào lưng bệnh nhân một cách cẩn thận.



























