gingerly
gin
ˈʤɪn
jin
ger
ʤɜr
jēr
ly
li
li
British pronunciation
/d‍ʒˈɪnd‍ʒəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gingerly"trong tiếng Anh

gingerly
01

một cách thận trọng, cẩn thận

in a very careful or cautious manner, especially to avoid harm or discomfort
gingerly definition and meaning
example
Các ví dụ
I gingerly opened the old book, afraid the pages might tear.
Tôi cẩn thận mở cuốn sách cũ, sợ rằng các trang có thể bị rách.
gingerly
01

cẩn thận, một cách thận trọng

done or carried out in a way that avoids risk, harm, or discomfort
example
Các ví dụ
The nurse gave the patient a gingerly pat on the back.
Y tá vỗ nhẹ nhàng vào lưng bệnh nhân một cách cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store