Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gin rummy
01
gin rummy, gin
a game of cards in which players must gather 10 points in order to win
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She won the last round of gin rummy by forming a perfect sequence.
Cô ấy đã thắng vòng cuối cùng của gin rummy bằng cách tạo thành một chuỗi hoàn hảo.



























