Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gila monster
01
quái vật Gila, thằn lằn độc Gila
a venomous lizard with distinctive orange and black or pink and black scales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gila monsters



























