gift shop
gift
gɪft
gift
shop
ʃɒp
shop

Định nghĩa và ý nghĩa của "gift shop"trong tiếng Anh

Gift shop
01

cửa hàng quà tặng, cửa hàng lưu niệm

a store where small items and souvenirs are sold, suitable for giving as presents 
gift shop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gift shops
Các ví dụ
The gift shop at the museum featured unique items related to the exhibits. 

Cửa hàng quà tặng tại bảo tàng trưng bày những món đồ độc đáo liên quan đến các triển lãm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng