Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
gift
shop
/gɪft ʃɑ:p/
or /gift shaap/
syllabuses
letters
gift
gɪft
gift
shop
ʃɑ:p
shaap
/ɡˈɪft ʃˈɒp/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "gift shop"trong tiếng Anh
Gift shop
DANH TỪ
01
cửa hàng quà tặng
, cửa hàng lưu niệm
a store where small items and souvenirs are sold, suitable for giving as presents
Các ví dụ
The
gift shop
offered personalized items for special occasions.
Cửa hàng quà tặng
cung cấp các mặt hàng được cá nhân hóa cho những dịp đặc biệt.
@langeek.co
Từ Gần
gift of gab
gift card
gift box
gift
gif
gift wrap
gift-wrap
gifted
gifted education
giftedness
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App