gift-wrap
gift
gɪft
gift
wrap
ræp
rāp
/ɡˈɪftɹˈap/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gift-wrap"trong tiếng Anh

to gift-wrap
01

gói quà, bọc quà tặng

to wrap something, usually a present, in decorative paper or packaging
to gift-wrap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gift-wrap
ngôi thứ ba số ít
gift-wraps
hiện tại phân từ
gift-wrapping
quá khứ đơn
gift-wrapped
quá khứ phân từ
gift-wrapped
Các ví dụ
He learned how to gift-wrap neatly during the holidays.
Anh ấy đã học cách gói quà gọn gàng trong những ngày lễ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng