Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get by
[phrase form: get]
01
xoay sở, đối phó
to be capable of living or doing something using the available resources, knowledge, money, etc.
Intransitive
Các ví dụ
They had to get by on a tight budget while they were between jobs.
Họ phải xoay sở với ngân sách eo hẹp trong khi giữa các công việc.
02
lọt qua, thoát khỏi
to escape notice or punishment
Intransitive
Các ví dụ
During the audit, the company aimed to get by without penalties for minor accounting errors.
Trong quá trình kiểm toán, công ty nhằm mục đích thoát khỏi hình phạt cho những sai sót kế toán nhỏ.
03
vượt qua, vượt
to move past an obstacle or challenge
Transitive: to get by an obstacle or challenge
Các ví dụ
They had to get by the security checkpoint to access the restricted area.
Họ phải vượt qua trạm kiểm soát an ninh để vào khu vực hạn chế.
04
lẻn qua, lách qua
to move past someone or something without being noticed
Transitive: to get by sb/sth
Các ví dụ
In the stealth mission, the spy 's expertise was crucial in helping the group get by the enemy patrols.
Trong nhiệm vụ lén lút, chuyên môn của gián điệp là rất quan trọng trong việc giúp nhóm vượt qua các cuộc tuần tra của kẻ thù.
05
xoay sở, đối phó
to do well enough to avoid failure by meeting the basic requirements
Intransitive
Các ví dụ
Although the project was challenging, they aimed to get by and meet the basic requirements.
Mặc dù dự án đầy thách thức, họ nhằm mục đích vượt qua và đáp ứng các yêu cầu cơ bản.



























