get by
get
gɛt
get
by
baɪ
bai
British pronunciation
/ɡɛt bˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "get by"trong tiếng Anh

to get by
[phrase form: get]
01

xoay sở, đối phó

to be capable of living or doing something using the available resources, knowledge, money, etc.
Intransitive
to get by definition and meaning
example
Các ví dụ
They had to get by on a tight budget while they were between jobs.
Họ phải xoay sở với ngân sách eo hẹp trong khi giữa các công việc.
02

lọt qua, thoát khỏi

to escape notice or punishment
Intransitive
example
Các ví dụ
During the audit, the company aimed to get by without penalties for minor accounting errors.
Trong quá trình kiểm toán, công ty nhằm mục đích thoát khỏi hình phạt cho những sai sót kế toán nhỏ.
03

vượt qua, vượt

to move past an obstacle or challenge
Transitive: to get by an obstacle or challenge
example
Các ví dụ
They had to get by the security checkpoint to access the restricted area.
Họ phải vượt qua trạm kiểm soát an ninh để vào khu vực hạn chế.
04

lẻn qua, lách qua

to move past someone or something without being noticed
Transitive: to get by sb/sth
example
Các ví dụ
In the stealth mission, the spy 's expertise was crucial in helping the group get by the enemy patrols.
Trong nhiệm vụ lén lút, chuyên môn của gián điệp là rất quan trọng trong việc giúp nhóm vượt qua các cuộc tuần tra của kẻ thù.
05

xoay sở, đối phó

to do well enough to avoid failure by meeting the basic requirements
Intransitive
example
Các ví dụ
Although the project was challenging, they aimed to get by and meet the basic requirements.
Mặc dù dự án đầy thách thức, họ nhằm mục đích vượt qua và đáp ứng các yêu cầu cơ bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store