to get behind
get
gɛt
get
be
bi
hind
ˈhaɪnd
haind

Định nghĩa và ý nghĩa của "get behind"trong tiếng Anh

to get behind
01

bị tụt lại phía sau, không theo kịp

to not succeed in doing something within the expected or required time limit 
Intransitive: to get behind | to get behind on a task
to get behind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
behind
động từ gốc
get
thì hiện tại
get behind
ngôi thứ ba số ít
gets behind
hiện tại phân từ
getting behind
quá khứ đơn
got behind
quá khứ phân từ
gotten behind
Các ví dụ
When a team member got behind on tasks, the rest of the group had to help catch up. 

Khi một thành viên trong nhóm bị tụt lại phía sau trong các nhiệm vụ, phần còn lại của nhóm phải giúp đỡ để bắt kịp.

02

ủng hộ, hậu thuẫn

to support or endorse a person, cause, or idea 
Transitive: to get behind sb/sth
to get behind definition and meaning
Các ví dụ
The community decided to get behind the local charity's fundraising campaign. 

Cộng đồng đã quyết định ủng hộ chiến dịch gây quỹ từ thiện địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng