Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
germane
01
liên quan, thích hợp
having the quality of being closely connected to the subject at hand in a way that is appropriate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most germane
so sánh hơn
more germane
có thể phân cấp
Các ví dụ
His insights were germane to understanding the new marketing strategy.
Những hiểu biết của anh ấy rất liên quan để hiểu chiến lược tiếp thị mới.
Cây Từ Vựng
germaneness
germane



























