germane
Pronunciation
/dʒɝˈmeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "germane"trong tiếng Anh

germane
01

liên quan, thích hợp

having the quality of being closely connected to the subject at hand in a way that is appropriate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most germane
so sánh hơn
more germane
có thể phân cấp
Các ví dụ
His insights were germane to understanding the new marketing strategy.
Những hiểu biết của anh ấy rất liên quan để hiểu chiến lược tiếp thị mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng