annulus
a
ˈæ
ā
nnu
njʊ
nyoo
lus
ləs
lēs
annuli

Định nghĩa và ý nghĩa của "annulus"trong tiếng Anh

Annulus
01

vòng, cổ áo

(Fungi) a remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
annuli
02

vòng, vương miện tròn

a mathematical shape formed by the region between two concentric circles in a plane 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng