Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abrogation
01
sự bãi bỏ, sự hủy bỏ
the act of officially abolishing or ending a law, agreement, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Historical records document the abrogation of numerous treaties throughout the century.
Các tài liệu lịch sử ghi lại sự hủy bỏ nhiều hiệp ước trong suốt thế kỷ.
Cây Từ Vựng
abrogation
abrogate
abrog



























