genus cynomys
ge
ˈʤi:
ji
nus
nəs
nēs
cy
saɪ
sai
no
mys
mɪs
mis

Định nghĩa và ý nghĩa của "genus cynomys"trong tiếng Anh

Genus cynomys
01

chi Cynomys, chó đồng cỏ

prairie dogs 
genus cynomys definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
genus Cynomys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng