animism
a
ˈæ
ā
ni
mi
ˌmɪ
mi
sm
zəm
zēm
British pronunciation
/ˈænɪmˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "animism"trong tiếng Anh

Animism
01

thuyết vật linh, niềm tin vào các linh hồn cư trú trong các yếu tố tự nhiên

the belief in spirits residing within natural elements, objects, and living beings
Wiki
example
Các ví dụ
Traditional healing practices in animism often involve invoking the aid of spirits for physical or spiritual well-being.
Các phương pháp chữa bệnh truyền thống trong thuyết vật linh thường liên quan đến việc cầu khẩn sự giúp đỡ của các linh hồn cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store