Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Animation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
animations
Các ví dụ
Children often enjoy animation because of the colorful characters and imaginative worlds.
Trẻ em thường thích hoạt hình vì những nhân vật đầy màu sắc và thế giới tưởng tượng.
02
hoạt hình
the act or process of making animated programs, cartoons, etc.
Các ví dụ
The animation workshop provided hands-on experience in creating and editing animated sequences.
Hội thảo hoạt hình đã cung cấp kinh nghiệm thực hành trong việc tạo và chỉnh sửa các chuỗi hoạt hình.
03
sự sống, sự hoạt động
the state of being alive
Các ví dụ
They searched for signs of animation in the injured animal.
Họ tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ở con vật bị thương.
04
sự sôi động, hoạt động
general movement or activity
Các ví dụ
The room was full of animation as the party began.
Căn phòng tràn ngập sự sôi động khi bữa tiệc bắt đầu.
05
sự hoạt bát, sự sôi nổi
the act of giving energy, vigor, or vitality to something
Các ví dụ
The speaker's enthusiasm added animation to the event.
Sự nhiệt tình của diễn giả đã thêm sinh khí cho sự kiện.
06
sức sống, sinh khí
the capacity to survive, grow, or develop
Các ví dụ
The seedlings showed animation after the first rain.
Cây con cho thấy sức sống sau cơn mưa đầu tiên.
07
sự sôi nổi, sự hoạt bát
the quality of being lively, energetic, or spirited
Các ví dụ
Her animation during the discussion impressed everyone.
Sự sôi nổi của cô ấy trong cuộc thảo luận đã gây ấn tượng với mọi người.
Cây Từ Vựng
animation
animate
anim



























