Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Animation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some animations appeal to both children and adults, with clever humor and deeper themes woven into the story.
Một số hoạt hình thu hút cả trẻ em và người lớn, với sự hài hước thông minh và các chủ đề sâu sắc được đan xen vào câu chuyện.
02
hoạt hình
the act or process of making animated programs, cartoons, etc.
Các ví dụ
The artist used traditional hand-drawn animation techniques to give the film a classic look.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hoạt hình vẽ tay truyền thống để tạo cho bộ phim một diện mạo cổ điển.
03
sự sống, sự hoạt động
the state of being alive
Các ví dụ
The forest was full of animation at dawn.
Khu rừng tràn ngập sức sống vào lúc bình minh.
04
sự sôi động, hoạt động
general movement or activity
Các ví dụ
The office lacked its usual animation on Monday.
Văn phòng thiếu đi sự sôi động thường thấy vào thứ Hai.
05
sự hoạt bát, sự sôi nổi
the act of giving energy, vigor, or vitality to something
Các ví dụ
His leadership gave animation to the project.
Sự lãnh đạo của ông đã mang lại sinh khí cho dự án.
06
sức sống, sinh khí
the capacity to survive, grow, or develop
Các ví dụ
The soil still held enough animation for new sprouts.
Đất vẫn còn giữ đủ sức sống cho những mầm non mới.
07
sự sôi nổi, sự hoạt bát
the quality of being lively, energetic, or spirited
Các ví dụ
The team worked with renewed animation.
Nhóm đã làm việc với sự sôi động được đổi mới.
Cây Từ Vựng
animation
animate
anim



























