animation
a
ˌæ
ā
ni
ni
ma
ˈmeɪ
mei
tion
ʃən
shēn
/ˌænɪˈmeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "animation"trong tiếng Anh

Animation
01

hoạt hình

a movie in which animated characters move
animation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some animations appeal to both children and adults, with clever humor and deeper themes woven into the story.
Một số hoạt hình thu hút cả trẻ em và người lớn, với sự hài hước thông minh và các chủ đề sâu sắc được đan xen vào câu chuyện.
02

hoạt hình

the act or process of making animated programs, cartoons, etc.
animation definition and meaning
Các ví dụ
The artist used traditional hand-drawn animation techniques to give the film a classic look.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hoạt hình vẽ tay truyền thống để tạo cho bộ phim một diện mạo cổ điển.
03

sự sống, sự hoạt động

the state of being alive
animation definition and meaning
Các ví dụ
The forest was full of animation at dawn.
Khu rừng tràn ngập sức sống vào lúc bình minh.
04

sự sôi động, hoạt động

general movement or activity
Các ví dụ
The office lacked its usual animation on Monday.
Văn phòng thiếu đi sự sôi động thường thấy vào thứ Hai.
05

sự hoạt bát, sự sôi nổi

the act of giving energy, vigor, or vitality to something
Các ví dụ
His leadership gave animation to the project.
Sự lãnh đạo của ông đã mang lại sinh khí cho dự án.
06

sức sống, sinh khí

the capacity to survive, grow, or develop
Các ví dụ
The soil still held enough animation for new sprouts.
Đất vẫn còn giữ đủ sức sống cho những mầm non mới.
07

sự sôi nổi, sự hoạt bát

the quality of being lively, energetic, or spirited
Các ví dụ
The team worked with renewed animation.
Nhóm đã làm việc với sự sôi động được đổi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng