genetically
ge
ʤɪ
ji
ne
ˈnɛ
ne
tica
tɪk
tik
lly
li
li
generically

Định nghĩa và ý nghĩa của "genetically"trong tiếng Anh

genetically
01

một cách di truyền, theo cách di truyền

in a manner that is related to genetics or genes 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The disease was found to be genetically inherited, passed down from one generation to the next. 

Bệnh được phát hiện là di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng