generalized
Pronunciation
/ˈdʒɛnɝəˌɫaɪzd/, /ˈdʒɛnɹəˌɫaɪzd/
generalised

Định nghĩa và ý nghĩa của "generalized"trong tiếng Anh

generalized
01

tổng quát

not specialized or adapted to a specific function or environment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most generalized
so sánh hơn
more generalized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's marketing strategy is generalized, targeting a broad audience rather than specific demographics.
Chiến lược tiếp thị của công ty là tổng quát, nhắm vào đối tượng rộng rãi thay vì nhân khẩu học cụ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng