gecko
ge
ˈgɛ
ge
cko
kəʊ
kew
dekkoechoeco
geckoes

Định nghĩa và ý nghĩa của "gecko"trong tiếng Anh

01

tắc kè, thằn lằn đêm

a small nocturnal reptile of the lizard family that feeds on insects and is found in warm climates 
gecko definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
geckos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng