Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gatepost
01
cột cổng, trụ cổng
a sturdy upright post or pillar that serves as a support or anchor for a gate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gateposts
Các ví dụ
The gatepost had weathered over the years, but it still stood strong.
Cột cổng đã chịu đựng thời tiết qua nhiều năm, nhưng nó vẫn đứng vững.
Cây Từ Vựng
gatepost
gate
post



























