Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gastroenteritis
01
viêm dạ dày ruột
the inflammation of the stomach and intestines, causing symptoms like diarrhea and vomiting due to infections
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Gastroenteritis can be highly contagious in close quarters.
Viêm dạ dày ruột có thể rất dễ lây lan trong không gian chật hẹp.



























