Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gaseous
01
dạng khí, thuộc khí
existing as or having characteristics of a gas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gaseous
so sánh hơn
more gaseous
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
gaseousness
gaseous



























