gas engine
gas
ˈgæs
gās
en
ɛn
en
gine
ʤɪn
jin
/ɡˈas ˈɛndʒɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gas engine"trong tiếng Anh

Gas engine
01

động cơ chạy bằng khí, động cơ đốt trong tương tự như động cơ xăng nhưng sử dụng khí tự nhiên thay vì hơi xăng

an internal-combustion engine similar to a gasoline engine but using natural gas instead of gasoline vapor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gas engines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng