Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garment
01
trang phục, quần áo
an item of clothing that is worn on the body, including various types of clothing such as shirts, pants, dresses, etc.
Các ví dụ
The traditional garment worn during the ceremony was rich in cultural significance and history.
Trang phục truyền thống được mặc trong buổi lễ có ý nghĩa văn hóa và lịch sử phong phú.
to garment
01
mặc quần áo cho, trang phục cho
to clothe someone
Các ví dụ
The refugees were garmented with warm coats and blankets.
Những người tị nạn đã được mặc áo khoác ấm và chăn.
Cây Từ Vựng
garmentless
overgarment
undergarment
garment



























