garlic sauce
gar
ˈgɑ:
gaa
lic
lɪk
lik
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "garlic sauce"trong tiếng Anh

Garlic sauce
01

nước sốt tỏi, sốt aioli

a type of sauce made with garlic, oil, lemon juice, and salt, used to add flavor to meat, fish, or vegetables 
garlic sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
garlic sauces
Các ví dụ
She dipped her fries in garlic sauce. 

Cô ấy nhúng khoai tây chiên vào nước sốt tỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng