garden cart
gar
ˈgɑ:
gaa
den
dən
dēn
cart
kɑ:t
kaat

Định nghĩa và ý nghĩa của "garden cart"trong tiếng Anh

Garden cart
01

xe đẩy vườn, xe cút kít

a cart for carrying small loads; has handles and one or more wheels 
garden cart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
garden carts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng