Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gangster
Các ví dụ
Police arrested several gangsters during a raid on their hideout.
Cảnh sát đã bắt giữ một số gangster trong một cuộc đột kích vào sào huyệt của chúng.
02
anh em, bạn thân
a term of respect or endearment for a friend, often implying loyalty or closeness
Các ví dụ
Thanks for having my back, G.
Cảm ơn vì đã che chở cho tôi, gangster.



























