Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gambling den
01
sòng bạc bất hợp pháp, nơi tổ chức đánh bạc lén lút
a place where gambling activities are conducted illegally or secretly
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gambling dens
Các ví dụ
The underground gambling den was filled with high-stakes poker players.
Sòng bạc ngầm chứa đầy những tay chơi poker cược cao.



























