Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gambling casino
01
sòng bạc, nhà cái
a public building for gambling and entertainment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gambling casinos
LanGeek



























