Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Galvanism
01
galvanism, điện galvanic
the production of electricity through chemical reactions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Students learned about galvanism by constructing simple cells that generated power through spontaneous redox reactions.
Học sinh đã học về galvanism bằng cách xây dựng các tế bào đơn giản tạo ra năng lượng thông qua các phản ứng oxi hóa-khử tự phát.
02
galvanism, điện động vật
the production of involuntary muscle contractions and nerve stimulation through the application of electric current
Các ví dụ
Galvani's pioneering experiments in galvanism demonstrated that nerves and muscles could be stimulated by electric current.
Các thí nghiệm tiên phong của Galvani về galvanism đã chứng minh rằng dây thần kinh và cơ bắp có thể được kích thích bằng dòng điện.



























