galore
ga
lore
ˈlɔ:
law
galere

Định nghĩa và ý nghĩa của "galore"trong tiếng Anh

01

dồi dào, với số lượng lớn

existing in great quantities 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The store had a galore selection of toys, offering a wide array of options for children of all ages. 

Cửa hàng có một lựa chọn phong phú đồ chơi, cung cấp một loạt các lựa chọn cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng