Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
galore
01
dồi dào, với số lượng lớn
existing in great quantities
Các ví dụ
The festival provided galore entertainment, including live performances, games, and attractions.
Lễ hội đã cung cấp nhiều giải trí, bao gồm các buổi biểu diễn trực tiếp, trò chơi và các điểm thu hút.



























