Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gadfly
01
ruồi trâu, gadfly
a large biting fly that annoys and harasses animals, often provoking them to move or react through its persistent biting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gadflies
02
ruồi trâu, người hay quấy rầy
a person who persistently annoys or provokes others, especially to stimulate change or debate
Các ví dụ
The activist was seen as a gadfly by the complacent administration.
Nhà hoạt động được coi là một con ruồi trâu bởi chính quyền tự mãn.
Cây Từ Vựng
gadfly
gad
fly



























