gable wall
ga
ˈgeɪ
gei
ble
bəl
bēl
wall
wɔ:l
vawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "gable wall"trong tiếng Anh

Gable wall
01

tường đầu hồi, tường hồi

the specific gable end wall or any wall within the gable structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gable walls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng