g clef
g
ʤi:
ji
clef
klɛf
klef
/dʒˈiː klˈɛf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "G clef"trong tiếng Anh

G clef
01

khóa sol, khóa sol

a musical symbol that indicates the position of the G note on the staff, also known as the treble clef
G clef definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
G clefs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng