Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Futures contract
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
futures contracts
Các ví dụ
Farmers often use a futures contract to lock in a price for their crops ahead of the harvest, protecting themselves against price fluctuations in the market.
Nông dân thường sử dụng hợp đồng tương lai để khóa giá cho nông sản trước khi thu hoạch, bảo vệ họ khỏi biến động giá trên thị trường.



























