futility
fu
fju:
fyoo
ti
ˈtɪ
ti
li
ty
ti
ti
futurity

Định nghĩa và ý nghĩa của "futility"trong tiếng Anh

Futility
01

sự vô ích, tính vô dụng

the absence of purpose or usefulness 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng