Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fuss
01
lo lắng quá mức, quá chú ý đến tiểu tiết
to worry too much or pay too much attention to small details
Intransitive: to fuss about sth | to fuss over sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
fuss
ngôi thứ ba số ít
fusses
hiện tại phân từ
fussing
quá khứ đơn
fussed
quá khứ phân từ
fussed
Các ví dụ
She fussed over every detail of the party, making sure everything was perfect.
Cô ấy lo lắng về từng chi tiết của bữa tiệc, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.
02
chiều chuộng, nâng niu
to give someone excessive praise or attention
Intransitive: to fuss over sb
Các ví dụ
She fussed over him, telling him how amazing he was.
Cô ấy lo lắng về anh ấy, nói với anh ấy rằng anh ấy thật tuyệt vời.
Fuss
01
sự nhộn nhịp, sự bồn chồn
a state of nervous or restless excitement, often showing worry or anticipation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fusses
Các ví dụ
She was in a fuss trying to pack everything on time.
Cô ấy đang trong một sự bối rối khi cố gắng đóng gói mọi thứ đúng giờ.
02
ồn ào, phiền phức
a commotion or complaint arising from irritation or annoyance
Các ví dụ
There was a fuss when the train was delayed.
Đã có một sự ồn ào khi tàu bị trì hoãn.
03
sự ồn ào, sự náo nhiệt
a noisy, busy activity, often showing movement
Các ví dụ
There was a fuss of reporters outside the courthouse.
Có một sự ồn ào của các phóng viên bên ngoài tòa án.
04
cuộc cãi nhau, tranh cãi
a quarrel, complaint, or disagreement over unimportant issues
Các ví dụ
They had a fuss over where to hang the picture.
Họ đã có một cuộc cãi vã về việc treo bức tranh ở đâu.



























